299 thuật ngữ · trang 7/8

T
Tăng sắc tố sau viêm(thâm sau triệt lông, PIH)Tăng sắc tố sau viêm (Post-inflammatory hyperpigmentation - PIH) là các vết thâm sẫm màu lưu lại trên da sau khi vùng da bị tổn thương, kích ứng do cạo, nhổ hoặc sau các liệu trình triệt lông nhiệt độ cao.
Tăng sản tuyến bã(tăng sản tuyến bã, Sebaceous hyperplasia)Tăng sản tuyến bã (Sebaceous hyperplasia) là hiện tượng các tuyến bã nhờn phì đại cục bộ tại các nang lông bị tổn thương cơ học lặp đi lặp lại do cạo hoặc nhổ lông lâu năm.
Tăng sản tuyến bã do corticoid(tăng tiết nhờn corticoid, Sebaceous hyperplasia)Tăng sản tuyến bã do corticoid là hiện tượng các tuyến nhờn bị rối loạn hoạt động, phì đại và tiết dầu quá mức ở vùng chữ T sau khi ngưng bôi kem chứa corticoid, khiến mặt luôn bóng nhờn và dễ nổi mụn.
Tầng sáng(stratum lucidum, tầng sáng)Tầng sáng (Stratum lucidum) là một lớp mỏng gồm các tế bào chết trong suốt nằm xen kẽ giữa tầng hạt và tầng sừng, chỉ xuất hiện rõ ở những vùng da dày như lòng bàn tay và lòng bàn chân.
Tầng sừng(stratum corneum, lớp sừng)Tầng sừng (Stratum corneum) là lớp ngoài cùng của thượng bì gồm các tế bào sừng đã chết, dẹt, liên kết chặt chẽ với nhau bởi lớp lipid gian bào để ngăn chặn sự mất nước qua da.
Tế bào Langerhans(langerhans cell, tế bào miễn dịch da)Tế bào Langerhans (Langerhans cell) là đại thực bào thường trú nằm ở tầng gai của thượng bì, đóng vai trò nhận diện kháng thể và khởi động hệ thống miễn dịch chống lại tác nhân lạ.
Tế bào mầm nhú(mầm nhú lông, Dermal papilla)Tế bào mầm nhú (Hair matrix / Dermal papilla) là tập hợp các tế bào gốc nằm ở đáy nang lông chịu trách nhiệm tái tạo sợi lông mới, là mục tiêu tiêu diệt chính của công nghệ triệt lông vĩnh viễn.
Tế bào Merkel(merkel cell, tế bào cảm giác da)Tế bào Merkel (Merkel cell) là tế bào thụ cảm xúc giác nằm ở tầng đáy thượng bì, liên kết với các đầu tận cùng dây thần kinh để cảm nhận áp lực nhẹ và cảm giác chạm trên bề mặt da.
Tế bào sừng(keratinocyte, tế bào sừng hóa)Tế bào sừng (Keratinocyte) là loại tế bào chiếm khoảng 90% dân số thượng bì, có nhiệm vụ sản xuất protein keratin và di chuyển dần lên bề mặt để tạo thành lớp hàng rào bảo vệ da.
Teo da(teo da, Skin atrophy)Teo da (Skin atrophy) là tình trạng lớp thượng bì hoặc hạ bì bị mỏng đi, mất đi độ đàn hồi và collagen, là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến sự hình thành các vết rạn trên bề mặt da.
Teo da do corticoid(teo da, Skin atrophy)Teo da do corticoid (Corticoid-induced skin atrophy) là tổn thương mạn tính khi lớp thượng bì và trung bì bị bào mỏng đi, mất đi độ đàn hồi tự nhiên, làm da trở nên trong suốt, dễ bầm tím và lộ rõ các mạch máu bên dưới.
Teo da khu trú(teo da, Skin atrophy)Teo da khu trú (Localized skin atrophy) là tình trạng lớp collagen và mô mỡ dưới da bị tổn thương mỏng đi do sử dụng các loại kem bôi corticoid tự ý sau khi bị kích ứng hoặc bỏng rát sau khi triệt lông.
Teo nang tóc(teo chân tóc, Follicle miniaturization)Teo nang tóc (Hair follicle miniaturization) là quá trình các nang tóc bị thu nhỏ dần dưới tác động của hormone DHT, khiến sợi tóc mọc ra ngày càng mảnh, ngắn và tơ yếu trước khi rụng hẳn.
Thượng bì(epidermis, biểu bì)Thượng bì (Epidermis) là lớp ngoài cùng của da, gồm các tầng tế bào sừng xếp chồng lên nhau, đóng vai trò là hàng rào chắn bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn, hóa học và tia cực tím.
Tổn thương cơ trán sau treo mày(Biến chứng treo chân mày, liệt nhánh trán, Frontal nerve injury)Tổn thương cơ trán sau treo mày là biến chứng hiếm gặp khi thực hiện tiểu phẫu cắt da chùng quá tay hoặc xâm phạm sâu vào dây thần kinh vận động vùng trán, gây khó khăn cho biểu cảm nhướng mày.
Tổn thương sắc tố da nghịch lý(mọc lông ngược, Paradoxical hypertrichosis)Tổn thương sắc tố da nghịch lý (Paradoxical hypertrichosis) là hiện tượng hiếm gặp khi các vùng da mỏng tơ nhận kích thích nhiệt nhẹ từ máy triệt lông nhưng không đủ tiêu hủy, dẫn đến kích thích lông mọc đen và rậm hơn.
Toner(toner, TONER, nuoc-can-bang)Toner (nước cân bằng) là sản phẩm dạng lỏng dùng sau bước rửa mặt giúp cân bằng độ pH tự nhiên cho da, làm sạch cặn bẩn còn sót lại và tạo bước đệm để da hấp thụ dưỡng chất tốt hơn.
Tranexamic Acid(tranexamic acid)Tranexamic Acid là hoạt chất ức chế tổng hợp melanin, chuyên gia trong việc điều trị tăng sắc tố, làm mờ vết thâm sạm, nám da và làm đều màu da.
Trẻ hóa da bằng sóng RF(Trẻ hóa da sóng RF, nâng cơ rf, RF skin tightening)Trẻ hóa da bằng sóng RF (Radiofrequency skin tightening) là phương pháp thẩm mỹ không xâm lấn sử dụng nhiệt lượng từ sóng điện từ để làm co rút các sợi collagen lỏng lẻo tức thì và kích thích nguyên bào sợi sản sinh collagen mới.
Trẻ hóa da HIFU(bắn hifu, HIFU)Trẻ hóa da HIFU (High-Intensity Focused Ultrasound) là công nghệ sử dụng sóng siêu âm hội tụ cường độ cao tác động sâu xuống lớp cân cơ nông (SMAS), kích thích tăng sinh collagen và elastin giúp nâng cơ, săn chắc da mà không cần phẫu thuật.
Trẻ hóa da Pico Laser(Bắn pico laser, pico laser, Pico laser)Trẻ hóa da Pico Laser là công nghệ sử dụng xung picosecond siêu ngắn để phá vỡ các sắc tố melanin thành các hạt cực nhỏ, đồng thời kích thích sản sinh collagen và elastin giúp sáng da, mờ thâm nám và thu nhỏ lỗ chân lông.
Treo chân mày nội soi(nội soi nâng cung mày, Endoscopic brow lift)Treo chân mày nội soi (Endoscopic brow lift) là phương pháp trẻ hóa không để lại sẹo lộ thiên bằng cách dùng thiết bị nội soi qua các đường mổ nhỏ ở chân tóc để kéo căng và nâng cơ toàn bộ vùng trán chân mày.
Tretinoin(tretinoin)Tretinoin (còn gọi là all-trans retinoic acid) là dẫn xuất dạng axit tự nhiên của vitamin A thuộc nhóm retinoids mạnh nhất. Đây là hoạt chất được kê đơn y tế phổ biến trong da liễu với hơn năm thập kỷ nghiên cứu về khả năng tái tạo và điều trị các bệnh lý về da. Tìm hiểu thêm →
Trung bì(dermis, lớp bì)Trung bì (Dermis) nằm ngay bên dưới thượng bì, là lớp mô liên kết giàu mạch máu, dây thần kinh, nang lông và chứa mạng lưới collagen cùng elastin tạo độ săn chắc, đàn hồi cho da.
Tuyến bã nhờn(sebaceous gland, tuyến nhờn)Tuyến bã nhờn (Sebaceous gland) là tuyến ngoại tiết nằm ở lớp trung bì thường gắn liền với nang lông, tiết ra chất nhờn sebum giúp bôi trơn, làm mềm da và duy trì độ ẩm tự nhiên.
Tuyến mồ hôi(sweat gland, tuyến tiết mồ hôi)Tuyến mồ hôi (Sweat gland) gồm hai loại eccrine và apocrine nằm sâu trong trung bì, có nhiệm vụ điều hòa thân nhiệt thông qua việc bài tiết mồ hôi và các chất thải chuyển hóa ra ngoài.
Tyrosinase(tyrosinase)Tyrosinase là enzyme chủ chốt đóng vai trò xúc tác cho các phản ứng chuyển hóa axit amin tyrosine thành melanin trong quá trình tổng hợp sắc tố của tế bào melanocyte.
U
U hắc tố ác tính(ung thư hắc tố da, Melanoma)U hắc tố ác tính (Melanoma) là dạng ung thư da nguy hiểm nhất phát sinh từ sự biến đổi ác tính của các tế bào melanocyte, tạo ra các khối u sắc tố phát triển bất thường, bờ viền không đều và dễ di căn.
U mềm lây(u mềm lây, Molluscum contagiosum)U mềm lây (Molluscum contagiosum) là bệnh nhiễm trùng da do virus lành tính có thể lây lan qua dụng cụ triệt lông hoặc cạo râu không đảm bảo vệ sinh, tạo ra các hạt sẩn nhỏ lõm ở giữa.
U mềm treo(u mềm treo, Skin tags, Acrochordon)U mềm treo (Skin tags / Acrochordon) là các mẩu da nhỏ mềm có màu giống da hoặc sậm hơn, đính vào cơ thể bằng một cuống nhỏ, thường xuất hiện ở vùng cổ, nách hoặc kẽ ngực do ma sát.
U sắc tố lành tính khác(U sắc tố lành tính, dysplastic nevus, Atypical mole)U sắc tố lành tính khác (Dysplastic nevus) là các nốt ruồi có hình thái không điển hình, ranh giới không đều hoặc nhiều màu sắc hỗn hợp, cần được theo dõi định kỳ để phòng ngừa biến đổi tế bào.
U tuyến bã(u tuyến bã, Sebaceous hyperplasia)U tuyến bã (Sebaceous hyperplasia) là tình trạng các tuyến bã nhờn phì đại lành tính tạo thành các nốt sẩn nhỏ màu vàng nhạt hoặc trùng màu da, thường lõm ở giữa, xuất hiện chủ yếu trên trán và mũi.
V
Vận chuyển sắc tố(melanosome transfer, vận chuyển melanin)Vận chuyển sắc tố (Melanosome transfer) là quá trình sinh học phức tạp trong đó các bọc melanosome từ nhánh tua của tế bào melanocyte được chuyển giao trực tiếp sang các tế bào sừng lân cận.
Viêm da ánh sáng(viêm da ánh sáng, Photodermatitis)Viêm da ánh sáng (Photodermatitis) là phản ứng quá mẫn của da khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, gây mẩn đỏ, sưng nề, phát ban và ngứa rát dữ dội ở các vùng da hở.
Viêm da cơ địa(viêm da cơ địa, Atopic dermatitis)Viêm da cơ địa (Atopic dermatitis / Eczema) là bệnh viêm da mạn tính tái phát nhiều lần, đặc trưng bởi làn da khô ráp, xuất hiện các mẩn đỏ, ngứa ngáy dữ dội và dễ bị trầy xước do gãi.
Viêm da dị ứng tiếp xúc ánh sáng(Viêm da dị ứng ánh sáng, dị ứng ánh nắng, Photoallergic dermatitis)Viêm da dị ứng tiếp xúc ánh sáng (Photoallergic dermatitis) là phản ứng khi các chất bôi ngoài da hoặc thuốc kết hợp với tia UV kích hoạt hệ miễn dịch, gây phát ban và mẩn ngứa ở vùng da hở.
Viêm da do corticoid(nhiễm corticoid, Corticoid dermatitis)Viêm da do corticoid (Corticoid-induced dermatitis / Da nhiễm corticoid) là tình trạng da bị tổn thương nặng nề do lạm dụng các loại kem trộn, mỹ phẩm chứa corticoid lâu ngày, khiến da mỏng yếu, nổi mụn nước, giãn mao mạch và lệ thuộc nặng vào thuốc.
Viêm da kích ứng do mỹ phẩm(kích ứng mỹ phẩm, Cosmetic dermatitis)Viêm da kích ứng do mỹ phẩm (Cosmetic contact dermatitis) là phản ứng viêm cấp tính của da khi dùng các sản phẩm làm đẹp chứa hương liệu, chất bảo quản hoặc hóa chất lột tẩy mạnh, gây tấy đỏ, châm chích và rát da.
Viêm da mủ(viêm da mủ, Pyoderma)Viêm da mủ (Pyoderma) là tình trạng nhiễm trùng da do vi khuẩn (như tụ cầu hoặc liên cầu), gây ra các nốt mẩn đỏ sưng tấy, mưng mủ vàng, đau nhức và dễ vỡ tạo thành vảy tiết.
Viêm da quanh miệng(viêm da quanh miệng, Perioral dermatitis)Viêm da quanh miệng (Perioral dermatitis) là tình trạng xuất hiện các nốt sẩn đỏ nhỏ li ti, mụn mủ quanh vùng miệng và cằm, thường là hệ quả của việc lạm dụng kem bôi corticoid mạnh vùng mặt.