55 thuật ngữ · trang 1/2

A
AHA(aha, Alpha Hydroxy Acid)AHA (Alpha Hydroxy Acid) là nhóm axit gốc nước có khả năng tẩy tế bào chết hóa học trên bề mặt da, giúp làm sáng, cải thiện bề mặt thô sần và hỗ trợ chống lão hóa.
Arbutin(arbutin, ARBUTIN)Arbutin là thành phần làm sáng da có nguồn gốc tự nhiên, hoạt động bằng cách ức chế enzyme sản sinh melanin giúp làm mờ đốm nâu, vết thâm và dưỡng da đều màu.
Azelaic Acid(azelaic acid)Azelaic Acid là axit dicarboxylic hỗ trợ kháng viêm, làm sạch lỗ chân lông, ức chế vi khuẩn gây mụn và làm mờ thâm mụn, an toàn cho cả da nhạy cảm hoặc da bị đỏ rosacea.
B
Bakuchiol(bakuchiol)Bakuchiol là hoạt chất tự nhiên thay thế retinol, chiết xuất từ hạt cây Psoralea corylifolia, mang lại hiệu quả chống lão hóa, làm mờ nếp nhăn nhưng lành tính và ít gây kích ứng hơn.
BHA(bha, Beta Hydroxy Acid, Salicylic Acid)BHA (Beta Hydroxy Acid hay Salicylic Acid) là axit gốc dầu có khả năng đi sâu vào lỗ chân lông để hòa tan bã nhờn, làm sạch sâu, hỗ trợ điều trị mụn ẩn và mụn đầu đen.
C
Ceramides(ceramide, CERAMIDES)Ceramides là các phân tử lipid tự nhiên chiếm phần lớn ở lớp sừng, đóng vai trò cốt lõi trong việc duy trì hàng rào ẩm bảo vệ da và ngăn chặn tình trạng thoát nước.
Collagen(collagen, COLLAGEN)Collagen là loại protein dạng sợi chiếm phần lớn cấu trúc mô liên kết dưới da, giúp duy trì độ săn chắc, đàn hồi và làm chậm các dấu hiệu lão hóa sinh học.
Đ
Đốm nâu(đốm nâu, Age spots, Solar lentigines)Đốm nâu (Age spots / Solar lentigines) là các vết sắc tố phẳng có màu nâu hoặc đen xuất hiện do tiếp xúc lâu năm với ánh nắng mặt trời, thường thấy ở mặt, bàn tay và vùng ngực.
E
Ectoin(ectoin)Ectoin thuộc nhóm extremolyte, là phân tử sinh học giúp bảo vệ màng tế bào, tăng cường sức khỏe hàng rào bảo vệ da và làm dịu các kích ứng do môi trường.
Emulsion(emulsion, EMULSION, sua-duong)Emulsion là sữa dưỡng da có kết cấu lỏng hơn kem nhưng đặc hơn serum, giúp cung cấp độ ẩm vừa phải, làm mềm da mà không gây cảm giác nhờn dính hay bít tắc lỗ chân lông.
Essence(essence, ESSENCE)Essence là sản phẩm dưỡng da dạng tinh chất lỏng nhẹ nằm giữa toner và serum, tập trung vào công năng cấp ẩm sâu, làm mềm lớp sừng và kích hoạt khả năng hấp thụ dưỡng chất của da.
Exfoliation(exfoliation, EXFOLIATION, tay-te-bao-chet)Exfoliation (tẩy tế bào chết) là quá trình loại bỏ các tế bào sừng già cỗi bám trên bề mặt da thông qua cơ học (scrub) hoặc hóa học (AHA, BHA), giúp da thông thoáng và mịn màng hơn.
Exosomes(exosome, EXOSOMES)Exosomes là các túi ngoại bào kích thước vi mô có khả năng truyền tín hiệu sinh học, hỗ trợ phục hồi cấu trúc, kích thích tái tạo tế bào và trẻ hóa da chuyên sâu.
H
Hyaluronic Acid(hyaluronic acid, HA, ha)Hyaluronic Acid (HA) là phân tử dạng gel có khả năng giữ nước gấp nhiều lần trọng lượng phân tử, giúp cung cấp độ ẩm sâu, làm căng bóng và cải thiện tình trạng da khô mất nước.
M
Moisturizer(moisturizer, MOISTURIZER, kem-duong-am)Moisturizer (kem dưỡng ẩm) là sản phẩm có công thức chứa các chất khóa ẩm và cấp ẩm, giúp tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt để ngăn ngừa tình trạng bay hơi nước và duy trì độ mềm mại cho da.
Mụn ẩn(mụn ẩn, Mụn ẩn dưới da)Mụn ẩn dưới da là loại mụn không có nhân hở, nằm sâu trong nang lông, có kích thước nhỏ li ti, không gây sưng viêm nhiều nhưng khiến bề mặt da trở nên sần sùi, thô ráp.
Mụn bọc(mụn bọc, Cysts, Nodules)Mụn bọc (Nodules / Cysts) là dạng mụn viêm nặng, có kích thước lớn, nằm sâu dưới da, cứng, sưng đỏ và gây đau nhức nhiều, dễ để lại sẹo lõm nếu không điều trị đúng cách.
Mụn đầu đen(mụn đầu đen, Blackheads, blackhead)Mụn đầu đen (Blackheads) là dạng mụn không viêm xuất hiện khi bã nhờn và tế bào chết tích tụ trong lỗ chân lông mở, bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí và chuyển sang màu đen sẫm.
Mụn đầu trắng(mụn đầu trắng, Whiteheads, whitehead)Mụn đầu trắng (Whiteheads) là dạng mụn ẩn không viêm nằm dưới bề mặt da do lỗ chân lông bị đóng kín, trông giống những nốt sần nhỏ màu trắng hoặc màu da.
Mụn dậy thì(mụn dậy thì, Puberty acne)Mụn dậy thì (Puberty acne) là tình trạng bùng phát mụn do sự thay đổi nội tiết tố (androgen) làm tuyến bã nhờn tăng tiết quá mức, kết hợp với tế bào chết bít tắc lỗ chân lông.
Mụn mủ(mụn mủ, Pustules, pustule)Mụn mủ (Pustules) là dạng mụn viêm có kích thước nhỏ, xuất hiện đốm đỏ ở gốc và chứa đầy dịch mủ trắng hoặc vàng bên trong do tình trạng nhiễm trùng vi khuẩn C. acnes.
Mụn viêm(mụn viêm, Inflammatory acne)Mụn viêm là thuật ngữ chung chỉ các tổn thương mụn sưng đỏ, đau nhức và có mủ do vi khuẩn và ổ viêm phát triển sâu trong nang lông, cần được chăm sóc để tránh để lại sẹo.
N
Nám chân đinh(nám chân đinh, Nám sâu, Dermal melasma)Nám chân đinh (Nám sâu / Dermal melasma) là dạng nám có chân sắc tố nằm sâu dưới lớp hạ bì của da, xuất hiện thành từng đốm tròn sẫm màu riêng lẻ (như đầu đinh), thường khó điều trị dứt điểm.
Nám hỗn hợp(nám hỗn hợp, Mixed melasma)Nám hỗn hợp là tình trạng da xuất hiện đồng thời cả nám mảng (nông) và nám chân đinh (sâu), có chân sắc tố nằm rải rác ở cả lớp thượng bì và hạ bì, đòi hỏi phác đồ điều trị kết hợp phức tạp.
Nám má(nám má, Melasma)Nám má (Melasma) là tình trạng tăng sắc tố da phổ biến, xuất hiện các mảng sẫm màu đối xứng hai bên má, trán hoặc sống mũi do tác động của tia UV, nội tiết tố và di truyền.
Nám mảng(nám mảng, Epidermal melasma)Nám mảng (Epidermal melasma) là dạng nám có các tế bào hắc tố melanin nằm ở lớp thượng bì (lớp ngoài cùng của da), thường có màu nâu nhạt hoặc sáng, ranh giới rõ và dễ điều trị hơn nám sâu.
Niacinamide(niacinamide, NIACINAMIDE)Niacinamide (Vitamin B3) là thành phần đa năng giúp củng cố hàng rào bảo vệ da, điều tiết dầu thừa, thu nhỏ lỗ chân lông và làm mờ thâm nám an toàn cho cả làn da nhạy cảm.
P
PDRN(pdrn)PDRN (Polydeoxyribonucleotide) chiết xuất từ DNA cá hồi, nổi bật với khả năng kích thích tăng sinh tế bào, phục hồi tổn thương biểu bì và mang lại hiệu ứng da căng bóng.
Peptide(peptide, PEPTIDE)Peptide là chuỗi các axit amin liên kết với nhau tạo thành protein, đóng vai trò là tín hiệu kích thích da sản sinh collagen, cải thiện độ săn chắc và đàn hồi.
R
Retinoids(retinoids)Retinoids là thuật ngữ chung dùng để chỉ tất cả các dẫn xuất của vitamin A. Thuộc tính quan trọng của Retinoids là khi thẩm thấu vào da, chúng phải trải qua các bước chuyển hóa thành axit retinoic - dạng hoạt động chính mà tế bào da có thể hấp thụ. Tìm hiểu thêm →
Retinol(retinol)Retinol thuộc họ Retinoids. Là một trong những thành phần chống lão hóa, đứng ở mức trung bình về độ mạnh trong gia đình Retinoids, Retinol thường được lựa chọn nhiều trong các sản phẩm mỹ phẩm không kê đơn nhờ cân bằng tốt giữa hiệu suất cải thiện da và độ kích ứng có thể kiểm soát. Tìm hiểu thêm →
Routine(routine, ROUTINE, skincareroutine)Routine (chu trình chăm sóc da) là tập hợp các bước dưỡng da được sắp xếp theo một thứ tự khoa học từ lỏng đến đặc, từ làm sạch đến bảo vệ, thực hiện đều đặn mỗi ngày (sáng và tối).
S
Sẹo đáy nhọn(sẹo đáy nhọn, Icepick scar, icepick scar)Sẹo đáy nhọn (Icepick scar) là dạng sẹo lõm có hình chữ V với miệng hẹp, sâu và sắc cạnh giống như bị vật nhọn đâm vào, thường hình thành sau tổn thương mụn trứng cá nặng.
Sẹo hộp(sẹo hộp, Boxcar scar, boxcar scar)Sẹo hộp (Boxcar scar) là dạng sẹo lõm có hình chữ U với các cạnh đứng, miệng sẹo rộng và nông hơn sẹo đáy nhọn, thường xuất hiện ở vùng má hoặc thái dương sau mụn viêm sâu.
Sẹo lồi(sẹo lồi, Keloid scar, keloid scar)Sẹo lồi (Keloid scar) là dạng sẹo phát triển quá mức, lan rộng vượt ra ngoài ranh giới vết thương ban đầu, có màu hồng hoặc sậm, thường gây ngứa, căng tức và khó tự biến mất theo thời gian.
Sẹo lõm(sẹo lõm, Atrophic scar, atrophic scar)Sẹo lõm (Atrophic scar) là thuật ngữ chung chỉ các tổn thương mất mô dưới da, hình thành do quá trình sản xuất collagen bị thiếu hụt trong giai đoạn lành thương của mụn trứng cá, thủy đậu hoặc chấn thương.
Sẹo lượn sóng(sẹo lượn sóng, Rolling scar, rolling scar)Sẹo lượn sóng (Rolling scar) là dạng sẹo lõm có đáy rộng và nông với các cạnh dốc thoai thoải, tạo bề mặt da nhấp nhô như sóng lượn do các dải xơ kéo mô da xuống dưới.
Sẹo phì đại(sẹo phì đại, Hypertrophic scar, hypertrophic scar)Sẹo phì đại (Hypertrophic scar) là dạng sẹo gồ lên bề mặt da nhưng nằm gọn trong ranh giới vết thương ban đầu, thường có xu hướng tự phẳng dần sau một thời gian dài.
Sẹo thâm(sẹo thâm, Post-inflammatory hyperpigmentation)Sẹo thâm (Post-inflammatory hyperpigmentation) là tình trạng tăng sắc tố sau viêm, xuất hiện vết sậm màu tại vị trí tổn thương do da sản quá nhiều melanin sau mụn hoặc chấn thương.
Serum(serum, SERUM)Serum là sản phẩm chăm sóc da dạng lỏng hoặc gel chứa các hoạt chất đậm đặc với kích thước phân tử siêu nhỏ, giúp thẩm thấu sâu vào các lớp biểu bì để giải quyết các vấn đề chuyên sâu như chống lão hóa, dưỡng sáng hoặc cấp ẩm.