299 thuật ngữ · trang 2/8

C
Chu kỳ mọc của lông(chu kỳ mọc lông, Hair growth cycle)Chu kỳ mọc của lông (Hair growth cycle) gồm ba giai đoạn anagen (tăng trưởng), catagen (thoái hóa) và telogen (nghỉ ngơi), là cơ sở sinh học cốt lõi để các phương pháp triệt lông quang học tác động hiệu quả.
Collagen(collagen, COLLAGEN)Collagen là loại protein dạng sợi chiếm phần lớn cấu trúc mô liên kết dưới da, giúp duy trì độ săn chắc, đàn hồi và làm chậm các dấu hiệu lão hóa sinh học.
Collagenase(enzyme phân giải collagen, collagenase)Collagenase là nhóm enzyme phân giải protein thuộc họ MMPs, có khả năng cắt đứt các liên kết peptide của collagen, gia tăng hoạt động khi da bị lão hóa hoặc viêm nhiễm mạn tính.
Công nghệ Hifu Vmax(Hifu vmax, hifu xoay, Vmax lifting)Công nghệ Hifu Vmax là biến thể của công nghệ HIFU truyền thống sử dụng đầu dò xoay tròn linh hoạt, tác động tập trung vào các vùng mô mỡ dưới da và lớp cơ nông, giúp thon gọn góc hàm và giảm nọng cằm.
Công nghệ nâng cơ Ultherapy(Bắn ultherapy, ultherapy, Ultherapy)Công nghệ nâng cơ Ultherapy sử dụng sóng siêu âm hội tụ vi điểm kết hợp màn hình siêu âm trực quan để định vị chính xác lớp mô cần tác động, giúp nâng cơ vùng mặt và cổ tương đương phẫu thuật căng da.
Công nghệ Plasma trong thẩm mỹ(Bắn plasma, plasma lạnh, Plasma aesthetics)Công nghệ Plasma (Cold Plasma) trong làm đẹp sử dụng năng lượng khí ion hóa để tạo ra các tia plasma lạnh, giúp diệt khuẩn, kháng viêm, kích thích tăng sinh mô hạt và đẩy nhanh tốc độ làm lành vết thương hở, chống sẹo.
Công nghệ RF vi điểm(Rf vi điểm, sóng rf da, Microneedling RF)Công nghệ RF vi điểm (Microneedling Radiofrequency) kết hợp giữa đầu kim siêu nhỏ dẫn truyền năng lượng sóng RF trực tiếp vào lớp trung bì, giúp tái tạo cấu trúc collagen, săn chắc da và cải thiện sẹo rỗ hiệu quả.
Cung chân mày thấp(chân mày gần mắt, Low-set eyebrows)Cung chân mày thấp (Low-set eyebrows) là đặc điểm bẩm sinh hoặc do lão hóa khiến khoảng cách từ mắt đến chân mày quá ngắn, tạo cảm giác hốc mắt sâu và khuôn mặt có phần u ám, nặng nề.
Cytokine tiền viêm(cytokine viêm, proinflammatory cytokines)Cytokine tiền viêm là các phân tử tín hiệu protein (như IL-1, TNF-alpha) được phóng thích khi da bị tổn thương hoặc kích ứng, kích hoạt phản ứng viêm và thúc đẩy melanocyte tăng tiết sắc tố.
D
Da dầu(da dầu, Oily skin, oily skin)Da dầu (Oily skin) là loại da có tuyến bã nhờn hoạt động quá mức, tiết ra nhiều dầu thừa khắp mặt, khiến bề mặt da luôn bóng nhờn, lỗ chân lông to và dễ gặp tình trạng bít tắc sinh mụn trứng cá.
Da dầu mụn(da dầu mụn, Acne-prone skin, acne-prone oily skin)Da dầu mụn (Acne-prone oily skin) là tình trạng da dầu nặng kết hợp với sự bít tắc lỗ chân lông và vi khuẩn phát triển, dẫn đến việc thường xuyên nổi các loại mụn ẩn, mụn đầu đen, mụn viêm và mụn mủ.
Da hỗn hợp(da hỗn hợp, Combination skin, combination skin)Da hỗn hợp (Combination skin) là loại da có sự kết hợp của nhiều trạng thái khác nhau trên cùng một khuôn mặt, thường là vùng chữ T (trán, mũi, cằm) đổ nhiều dầu nhưng vùng chữ U (hai bên má) lại khô hoặc bình thường.
Da hỗn hợp thiên dầu(da hỗn hợp thiên dầu, Combination oily skin)Da hỗn hợp thiên dầu (Combination oily skin) là biến thể phổ biến của da hỗn hợp, trong đó phần lớn diện tích khuôn mặt hoặc vùng chữ T tiết rất nhiều dầu nhờn, trong khi vùng má chỉ hơi khô hoặc bình thường.
Da hỗn hợp thiên khô(da hỗn hợp thiên khô, Combination dry skin)Da hỗn hợp thiên khô (Combination dry skin) là dạng da hỗn hợp mà phần lớn các vùng trên mặt có xu hướng khô ráp, thiếu ẩm, chỉ có một phần nhỏ ở vùng chữ T là có chút dầu thừa nhẹ.
Da khô(da khô, Dry skin, dry skin)Da khô (Dry skin) là loại da có tuyến bã nhờn hoạt động kém, tiết ra ít dầu hơn mức bình thường, dẫn đến thiếu hụt độ ẩm tự nhiên, bề mặt da dễ bị khô ráp, bong tróc, căng rát và nhanh xuất hiện nếp nhăn.
Da lão hóa(da lão hóa, Aging skin, aging skin)Da lão hóa (Aging skin) là tình trạng da đã suy giảm hàm lượng collagen, elastin và ceramide tự nhiên, xuất hiện các dấu hiệu chảy xệ, nếp nhăn, đốm nâu, bề mặt chùng nhão và kém săn chắc.
Da mất nước(da mất nước, Dehydrated skin, dehydrated skin)Da mất nước (Dehydrated skin) là tình trạng da thiếu hụt lượng nước bên trong biểu bì (có thể xảy ra ở cả da dầu lẫn da khô), khiến bề mặt xỉn màu, kém đàn hồi nhưng khi sờ vào vẫn có thể thấy lớp dầu thừa bết dính.
Da nhạy cảm(da nhạy cảm, Sensitive skin, sensitive skin)Da nhạy cảm (Sensitive skin) là loại da có hàng rào bảo vệ tự nhiên bị suy yếu, rất dễ phản ứng quá mức với các yếu tố từ môi trường, mỹ phẩm hoặc thay đổi thời tiết, thường xuyên xuất hiện cảm giác châm chích, ngứa rát và mẩn đỏ.
Da thường(da thường, Normal skin, normal skin)Da thường (Normal skin) là loại da có độ cân bằng hoàn hảo giữa dầu và nước, tuyến bã nhờn hoạt động ổn định, kết cấu da mịn màng, lỗ chân lông nhỏ và ít gặp các vấn đề khuyết điểm lớn.
Dày sừng tiết bã(dày sừng tiết bã, Seborrheic keratosis)Dày sừng tiết bã (Seborrheic keratosis) là tổn thương lành tính thường gặp ở người lớn tuổi, tạo thành các nốt sẩn hoặc mảng sần sùi có màu nâu sẫm hoặc đen trông giống như bị dán áp lên da.
Dị ứng đạm sữa bò(dị ứng sữa bò, Cow milk allergy)Dị ứng đạm sữa bò (Cow's milk protein allergy) là phản ứng miễn dịch bất lợi với protein có trong sữa, gây nổi mẩn ngứa, phát ban, rối loạn tiêu hóa thường gặp ở trẻ nhỏ.
Dị ứng hải sản(dị ứng hải sản, Seafood allergy)Dị ứng hải sản (Seafood allergy) là phản ứng dị ứng cấp tính khi hệ miễn dịch nhầm lẫn protein trong tôm, cua, cá là chất độc hại, gây nổi mề đay mẩn ngứa, sưng môi hoặc khó thở.
Dị ứng hóa chất tiếp xúc(Dị ứng hóa chất, dị ứng hóa chất tiếp xúc, Chemical allergy)Dị ứng hóa chất tiếp xúc (Chemical contact allergy) là tình trạng da nổi mẩn đỏ, ngứa rát và nổi mụn nước tại vùng tiếp xúc trực tiếp với xà phòng, chất tẩy rửa hoặc nước xả vải.
Dị ứng lông động vật(dị ứng lông chó mèo, Pet allergy)Dị ứng lông động vật (Pet allergy) là phản ứng mẫn cảm với các protein có trong nước bọt, vảy da hoặc lông thú cưng, gây ngứa ngáy, nổi mẩn đỏ và hắt hơi liên tục khi tiếp xúc.
Dị ứng nấm mốc(dị ứng nấm mốc, Mold allergy)Dị ứng nấm mốc (Mold allergy) là tình trạng cơ thể phản ứng quá mẫn với bào tử nấm mốc trong không gian ẩm thấp, gây nghẹt mũi, ho và phát ban ngứa ngáy ngoài da.
Dị ứng phấn hoa(dị ứng phấn hoa, Pollen allergy)Dị ứng phấn hoa (Pollen allergy / Hay fever) là tình trạng hít phải hạt phấn hoa gây kích thích hệ miễn dịch, biểu hiện bằng ngứa mắt, chảy nước mũi, hắt hơi và phát ban ngứa trên da.
Dị ứng thời tiết(dị ứng thời tiết, Weather allergy)Dị ứng thời tiết (Weather allergy / Cold or heat urticaria) là phản ứng quá mẫn của cơ thể khi môi trường thay đổi đột ngột (nóng lạnh thất thường, ẩm độ cao), gây nổi các mẩn đỏ, sẩn phù và ngứa ngáy dữ dội.
Dị ứng thuốc(dị ứng thuốc, Drug allergy)Dị ứng thuốc (Drug allergy) là phản ứng bất thường của hệ miễn dịch với các thành phần dược phẩm, biểu hiện từ nhẹ như phát ban mẩn ngứa ngoài da đến các phản ứng nặng toàn thân.
Đ
Điện di dưỡng chất(Điện di tinh chất, điện di dưỡng chất, Electroporation)Điện di dưỡng chất (Electroporation / Ionophoresis) là phương pháp sử dụng dòng điện xung đặc biệt để tạm thời mở các kênh vận chuyển trên màng tế bào, giúp đưa các dưỡng chất, serum hoặc HA thấm sâu vào da mà không cần kim tiêm.
Đồi mồi(đồi mồi, Liver spots, Senile lentigo)Đồi mồi (Liver spots / Senile lentigo) là các đốm sắc tố sẫm màu xuất hiện phổ biến ở người trung niên và cao tuổi tại những vùng da phơi bày nhiều dưới ánh nắng như mu bàn tay, cẳng tay và mặt.
Đốm nâu(đốm nâu, Solar lentigines, Age spots)Đốm nâu (Age spots / Solar lentigines) là các vết sắc tố phẳng có màu nâu sẫm xuất hiện do quá trình tích tụ melanin lâu năm dưới tác động của tia UV và lão hóa sinh học trên bề mặt da.
E
Ectoin(ectoin)Ectoin thuộc nhóm extremolyte, là phân tử sinh học giúp bảo vệ màng tế bào, tăng cường sức khỏe hàng rào bảo vệ da và làm dịu các kích ứng do môi trường.
Emulsion(emulsion, EMULSION, sua-duong)Emulsion là sữa dưỡng da có kết cấu lỏng hơn kem nhưng đặc hơn serum, giúp cung cấp độ ẩm vừa phải, làm mềm da mà không gây cảm giác nhờn dính hay bít tắc lỗ chân lông.
Essence(essence, ESSENCE)Essence là sản phẩm dưỡng da dạng tinh chất lỏng nhẹ nằm giữa toner và serum, tập trung vào công năng cấp ẩm sâu, làm mềm lớp sừng và kích hoạt khả năng hấp thụ dưỡng chất của da.
Exfoliation(exfoliation, EXFOLIATION, tay-te-bao-chet)Exfoliation (tẩy tế bào chết) là quá trình loại bỏ các tế bào sừng già cỗi bám trên bề mặt da thông qua cơ học (scrub) hoặc hóa học (AHA, BHA), giúp da thông thoáng và mịn màng hơn.
Exosomes(exosome, EXOSOMES)Exosomes là các túi ngoại bào kích thước vi mô có khả năng truyền tín hiệu sinh học, hỗ trợ phục hồi cấu trúc, kích thích tái tạo tế bào và trẻ hóa da chuyên sâu.
F
Fibroblast(nguyên bào sợi, fibroblast)Fibroblast là nguyên bào sợi chiếm ưu thế ở lớp trung bì, có chức năng chính là tổng hợp các protein cấu trúc như collagen và elastin để duy trì độ săn chắc và sửa chữa các tổn thương mô.
G
Giai đoạn Anagen(giai đoạn tăng trưởng, Anagen phase)Giai đoạn Anagen (Anagen phase) là giai đoạn mọc chủ động của nang lông, khi sợi lông chứa nhiều melanin nhất và bám chắc vào nhú bì, đây là thời điểm vàng duy nhất để ánh sáng triệt lông vô hiệu hóa mầm nhú.
Giảm sắc tố sau viêm(mất sắc tố sau viêm, Post-inflammatory hypopigmentation)Giảm sắc tố sau viêm (Post-inflammatory hypopigmentation) là hiện tượng các tế bào melanocyte tạm thời suy giảm hoặc mất khả năng tổng hợp melanin sau khi vùng da bị tổn thương, bỏng hoặc viêm nặng.
Giãn mao mạch da mặt(giãn mao mạch, Facial telangiectasia)Giãn mao mạch da mặt (Facial telangiectasia) là tình trạng các mạch máu nhỏ dưới da bị phình giãn vĩnh viễn do tác dụng phụ làm teo mỏng collagen của corticoid, tạo thành các đường nét đỏ tua tủa như mạng nhện trên má và mũi.