5 thuật ngữ · chữ E

E
Ectoin(ectoin)Ectoin thuộc nhóm extremolyte, là phân tử sinh học giúp bảo vệ màng tế bào, tăng cường sức khỏe hàng rào bảo vệ da và làm dịu các kích ứng do môi trường.
Emulsion(emulsion, EMULSION, sua-duong)Emulsion là sữa dưỡng da có kết cấu lỏng hơn kem nhưng đặc hơn serum, giúp cung cấp độ ẩm vừa phải, làm mềm da mà không gây cảm giác nhờn dính hay bít tắc lỗ chân lông.
Essence(essence, ESSENCE)Essence là sản phẩm dưỡng da dạng tinh chất lỏng nhẹ nằm giữa toner và serum, tập trung vào công năng cấp ẩm sâu, làm mềm lớp sừng và kích hoạt khả năng hấp thụ dưỡng chất của da.
Exfoliation(exfoliation, EXFOLIATION, tay-te-bao-chet)Exfoliation (tẩy tế bào chết) là quá trình loại bỏ các tế bào sừng già cỗi bám trên bề mặt da thông qua cơ học (scrub) hoặc hóa học (AHA, BHA), giúp da thông thoáng và mịn màng hơn.
Exosomes(exosome, EXOSOMES)Exosomes là các túi ngoại bào kích thước vi mô có khả năng truyền tín hiệu sinh học, hỗ trợ phục hồi cấu trúc, kích thích tái tạo tế bào và trẻ hóa da chuyên sâu.