11 thuật ngữ · chữ R

R
Rạn da(rạn da, Striae, Stretch marks)Rạn da (Striae / Stretch marks) là tổn thương teo da dạng dải do các sợi collagen và elastin ở lớp hạ bì bị đứt gãy đột ngột khi da bị kéo căng quá mức, thường xuất hiện ở bụng, đùi, hông hoặc ngực. Tìm hiểu thêm →
Rạn da đỏ(rạn da đỏ, Striae rubrae)Rạn da đỏ (Striae rubrae) là giai đoạn đầu của vết rạn, xuất hiện các đường có màu hồng, đỏ, tím hoặc đỏ nâu do mạch máu vẫn còn lưu thông bên dưới vùng da bị đứt gãy liên kết.
Rạn da thai kỳ(rạn da thai kỳ, Striae gravidarum)Rạn da thai kỳ (Striae gravidarum) là tình trạng rạn da phổ biến ở phụ nữ mang thai do sự thay đổi nội tiết tố kết hợp với việc vùng bụng và ngực tăng kích thước nhanh chóng trong những tháng cuối.
Rạn da trắng(rạn da trắng, Striae albae)Rạn da trắng (Striae albae) là giai đoạn mãn tính của vết rạn khi các mạch máu đã teo lại, vết rạn chuyển sang màu trắng ngà hoặc bạc, hơi lõm xuống và khó điều trị triệt để hơn giai đoạn đầu.
Retinoids(retinoids)Retinoids là thuật ngữ chung dùng để chỉ tất cả các dẫn xuất của vitamin A. Thuộc tính quan trọng của Retinoids là khi thẩm thấu vào da, chúng phải trải qua các bước chuyển hóa thành axit retinoic - dạng hoạt động chính mà tế bào da có thể hấp thụ. Tìm hiểu thêm →
Retinol(retinol)Retinol thuộc họ Retinoids. Là một trong những thành phần chống lão hóa, đứng ở mức trung bình về độ mạnh trong gia đình Retinoids, Retinol thường được lựa chọn nhiều trong các sản phẩm mỹ phẩm không kê đơn nhờ cân bằng tốt giữa hiệu suất cải thiện da và độ kích ứng có thể kiểm soát. Tìm hiểu thêm →
Routine(routine, ROUTINE, skincareroutine)Routine (chu trình chăm sóc da) là tập hợp các bước dưỡng da được sắp xếp theo một thứ tự khoa học từ lỏng đến đặc, từ làm sạch đến bảo vệ, thực hiện đều đặn mỗi ngày (sáng và tối).
Rụng tóc(rụng tóc, Hair loss, Alopecia)Rụng tóc (Hair loss / Alopecia) là tình trạng các sợi tóc rụng nhiều vượt mức bình thường (trên 100 sợi mỗi ngày) do quá trình phát triển của tóc bị gián đoạn hoặc nang tóc bị tổn thương.
Rụng tóc nội tiết(rụng tóc nội tiết, Androgenetic alopecia)Rụng tóc nội tiết (Androgenetic alopecia) là dạng rụng tóc phổ biến do hormone dihydrotestosterone (DHT) làm teo nhỏ nang tóc, gây rụng tóc theo đường chân tóc chữ M ở nam giới hoặc thưa dần ở đỉnh đầu ở nữ giới. Tìm hiểu thêm →
Rụng tóc Telogen(rụng tóc Telogen, Telogen effluvium)Rụng tóc Telogen (Telogen effluvium) là tình trạng rụng tóc lan tỏa toàn bộ da đầu do căng thẳng, sốt cao, sau sinh hoặc thiếu hụt dinh dưỡng khiến một lượng lớn nang tóc bước sớm vào giai đoạn nghỉ ngơi.
Rụng tóc từng mảng(rụng tóc từng mảng, Alopecia areata)Rụng tóc từng mảng (Alopecia areata) là bệnh lý tự miễn trong đó hệ miễn dịch tấn công nhầm các nang tóc, khiến tóc rụng thành từng đốm tròn nhẵn rõ rệt trên da đầu hoặc cơ thể. Tìm hiểu thêm →