6 thuật ngữ · chữ T

T
Tăng sắc tố sau viêm(tăng sắc tố sau viêm, PIH)Tăng sắc tố sau viêm (PIH) là tình trạng vết thâm sậm màu hình thành tại vùng da từng bị tổn thương do mụn, viêm da hoặc sau các thủ thuật thẩm mỹ, thường bị nhầm lẫn với nám.
Teo da(teo da, Skin atrophy)Teo da (Skin atrophy) là tình trạng lớp thượng bì hoặc hạ bì bị mỏng đi, mất đi độ đàn hồi và collagen, là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến sự hình thành các vết rạn trên bề mặt da.
Teo nang tóc(teo nang tóc, Follicular miniaturization)Teo nang tóc (Follicular miniaturization) là quá trình nang tóc ngày càng nhỏ lại sau mỗi chu kỳ phát triển, sinh ra các sợi tóc tơ mảnh, yếu và dần ngừng mọc tóc hoàn toàn.
Toner(toner, TONER, nuoc-can-bang)Toner (nước cân bằng) là sản phẩm dạng lỏng dùng sau bước rửa mặt giúp cân bằng độ pH tự nhiên cho da, làm sạch cặn bẩn còn sót lại và tạo bước đệm để da hấp thụ dưỡng chất tốt hơn.
Tranexamic Acid(tranexamic acid)Tranexamic Acid là hoạt chất ức chế tổng hợp melanin, chuyên gia trong việc điều trị tăng sắc tố, làm mờ vết thâm sạm, nám da và làm đều màu da.
Tretinoin(tretinoin)Tretinoin (còn gọi là all-trans retinoic acid) là dẫn xuất dạng axit tự nhiên của vitamin A thuộc nhóm retinoids mạnh nhất. Đây là hoạt chất được kê đơn y tế phổ biến trong da liễu với hơn năm thập kỷ nghiên cứu về khả năng tái tạo và điều trị các bệnh lý về da. Tìm hiểu thêm →