299 thuật ngữ · trang 6/8

S
Sẹo co rút(sẹo co rút, Contracture scar)Sẹo co rút (Contracture scar) là dạng sẹo kéo căng vùng da xung quanh, thường hình thành sau các tổn thương bỏng nặng hoặc diện tích rộng, làm hạn chế biên độ cử động của cơ khớp.
Sẹo đáy nhọn(sẹo đáy nhọn, Icepick scar, icepick scar)Sẹo đáy nhọn (Icepick scar) là dạng sẹo lõm có hình chữ V với miệng hẹp, sâu và sắc cạnh giống như bị vật nhọn đâm vào, thường hình thành sau tổn thương mụn trứng cá nặng.
Sẹo giảm sắc tố(sẹo giảm sắc tố, Hypopigmented scar)Sẹo giảm sắc tố (Hypopigmented scar) là vết sẹo có màu nhạt hơn hoặc mất hoàn toàn sắc tố so với vùng da bình thường do các tế bào hắc tố bị phá hủy trong quá trình tổn thương.
Sẹo giãn(sẹo giãn, Stretched scar, Widened scar)Sẹo giãn (Stretched scar / Widened scar) là tình trạng vết sẹo phẫu thuật hoặc sẹo chấn thương bị giãn rộng, bè ngang ra do lực căng trên bề mặt da trong giai đoạn vết thương đang liền lại.
Sẹo hộp(sẹo hộp, Boxcar scar, boxcar scar)Sẹo hộp (Boxcar scar) là dạng sẹo lõm có hình chữ U với các cạnh đứng, miệng sẹo rộng và nông hơn sẹo đáy nhọn, thường xuất hiện ở vùng má hoặc thái dương sau mụn viêm sâu.
Sẹo lồi(sẹo lồi, Keloid scar, keloid scar)Sẹo lồi (Keloid scar) là dạng sẹo phát triển quá mức, lan rộng vượt ra ngoài ranh giới vết thương ban đầu, có màu hồng hoặc sậm, thường gây ngứa, căng tức và khó tự biến mất theo thời gian.
Sẹo lồi chân lông(sẹo lồi, Follicular keloid)Sẹo lồi chân lông (Follicular keloid) là sự tăng sinh quá mức các mô sợi collagen tại vị trí nang lông bị viêm nhiễm mạn tính do thói quen nặn, cạy lông mọc ngược sau khi triệt.
Sẹo lồi đường mổ chân mày(Sẹo treo chân mày, sẹo lồi chân mày, Brow lift scar)Sẹo lồi đường mổ chân mày là hiện tượng tăng sinh mô xơ sẹo quá mức tại đường cắt sát bờ trên hoặc bờ dưới cung chân mày, thường xảy ra ở cơ địa dễ bị sẹo lồi nếu kỹ thuật khâu không tinh tế.
Sẹo lõm(sẹo lõm, Atrophic scar, atrophic scar)Sẹo lõm (Atrophic scar) là thuật ngữ chung chỉ các tổn thương mất mô dưới da, hình thành do quá trình sản xuất collagen bị thiếu hụt trong giai đoạn lành thương của mụn trứng cá, thủy đậu hoặc chấn thương.
Sẹo lõm chân vuông(sẹo lõm chân vuông, Boxcar scar)Sẹo lõm chân vuông (Boxcar scar) là dạng sẹo hình chữ U có thành đứng, miệng rộng và nông hơn sẹo đáy nhọn, thường xuất hiện ở vùng má hoặc thái dương do tổn thương mụn viêm sâu.
Sẹo lượn sóng(sẹo lượn sóng, Rolling scar, rolling scar)Sẹo lượn sóng (Rolling scar) là dạng sẹo lõm có đáy rộng và nông với các cạnh dốc thoai thoải, tạo bề mặt da nhấp nhô như sóng lượn do các dải xơ kéo mô da xuống dưới.
Sẹo mụn(sẹo mụn, Acne scar)Sẹo mụn là thuật ngữ chung chỉ các di chứng để lại trên da sau khi bị mụn trứng cá, bao gồm cả sẹo lõm (tổn thương mất mô) và sẹo lồi hoặc sẹo phì đại (tăng sinh mô).
Sẹo phì đại(sẹo phì đại, Hypertrophic scar)Sẹo phì đại (Hypertrophic scar) là dạng sẹo gồ lên bề mặt da do tăng sinh collagen quá mức trong quá trình lành thương, nhưng vẫn nằm gọn trong ranh giới vết thương ban đầu và có xu hướng tự phẳng dần theo thời gian.
Sẹo rỗ(sẹo rỗ)Sẹo rỗ là tên gọi phổ biến trong dân gian dùng để chỉ chung các loại sẹo lõm trên bề mặt da (như sẹo đáy nhọn, sẹo hộp, sẹo lượn sóng) làm bề mặt da sần sùi, kém mịn màng.
Sẹo tăng sắc tố(sẹo tăng sắc tố)Sẹo tăng sắc tố là vết sẹo có màu sậm hơn hẳn so với vùng da bình thường xung quanh do lượng melanin tập trung dày đặc trong quá trình tái tạo da sau tổn thương.
Sẹo teo(sẹo teo, Atrophic scar)Sẹo teo (Atrophic scar) là dạng sẹo có bề mặt lõm xuống thấp hơn vùng da xung quanh do thiếu hụt mô liên kết và collagen trong quá trình phục hồi tổn thương. Tìm hiểu thêm →
Sẹo teo lõm do corticoid(sẹo lõm kem trộn, Atrophic scars)Sẹo teo lõm do corticoid là các vết lõm sâu trên bề mặt da hình thành do cấu trúc collagen và elastin ở trung bì bị hủy hoại nghiêm trọng sau các đợt viêm mụn cấp tính do corticoid để lại.
Sẹo thâm(sẹo thâm, Post-inflammatory hyperpigmentation, PIH)Sẹo thâm (Post-inflammatory hyperpigmentation) là vết sậm màu hình thành tại vị trí tổn thương do da sản sinh quá nhiều sắc tố melanin sau mụn viêm, trầy xước hoặc côn trùng cắn.
Serum(serum, SERUM)Serum là sản phẩm chăm sóc da dạng lỏng hoặc gel chứa các hoạt chất đậm đặc với kích thước phân tử siêu nhỏ, giúp thẩm thấu sâu vào các lớp biểu bì để giải quyết các vấn đề chuyên sâu như chống lão hóa, dưỡng sáng hoặc cấp ẩm.
Siêu mài mòn da thủy lực(Thủy liệu pháp da, hydrafacial, HydraFacial)Siêu mài mòn da thủy lực (HydraFacial) là phương pháp kết hợp làm sạch sâu, hút bã nhờn, tẩy tế bào chết và cấp ẩm bằng dung dịch dưỡng chất chuyên dụng qua đầu típ xoắn ốc, giúp da mịn màng và sáng khỏe ngay sau liệu trình.
Sốc phản vệ(sốc phản vệ, Anaphylaxis)Sốc phản vệ (Anaphylaxis) là phản ứng dị ứng cấp tính nặng và nguy hiểm nhất, xuất hiện chớp nhoáng với triệu chứng mề đay lan rộng, sưng phù mạch, tụt huyết áp và suy hô hấp cấp.
Sợi collagen(collagen fiber, sợi collagen)Sợi collagen (Collagen fiber) là thành phần protein chủ yếu ở lớp trung bì, chiếm khoảng 75% trọng lượng khô của da, tạo ra bộ khung vững chắc chống lại lực kéo căng và đứt gãy.
Sợi elastin(elastin fiber, sợi đàn hồi)Sợi elastin (Elastin fiber) là các sợi protein có tính đàn hồi cao ở trung bì, cho phép da co giãn linh hoạt và trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị kéo căng hoặc cử động cơ mặt.
Sóng RF đa cực(rf đa cực, Multipolar RF)Sóng RF đa cực (Multipolar RF) là công nghệ kết hợp ba điện cực trở lên hoạt động luân phiên, phân bố nhiệt lượng đồng đều và nông sâu linh hoạt, giúp tăng sinh collagen, cải thiện độ đàn hồi và làm thon gọn cơ thể hiệu quả.
Sóng RF đơn cực(rf đơn cực, Monopolar RF)Sóng RF đơn cực (Monopolar RF) là công nghệ sử dụng một điện cực đơn dẫn truyền năng lượng sóng tần số vô tuyến thâm nhập sâu qua lớp thượng bì và trung bì đến mô mỡ dưới da, tạo nhiệt lượng cao giúp săn chắc và tái cấu trúc collagen toàn diện.
Sóng RF kết hợp hút chân không(RF hút chân không, vacum rf, Vacuum RF)Sóng RF kết hợp hút chân không (Vacuum-assisted RF) là công nghệ tích hợp lực hút cơ học để kéo giãn vùng da áp sát vào đầu máy, giúp năng lượng sóng RF thâm nhập sâu và chính xác hơn vào các lớp mô mỡ cellulite cứng đầu.
Sóng RF kết hợp siêu âm(RF kết hợp siêu âm, sóng kết hợp hifu rf, Combined RF Ultrasound)Sóng RF kết hợp siêu âm (RF and Ultrasound combination) là liệu pháp đồng thời ứng dụng cả sóng tần số vô tuyến và sóng siêu âm để vừa tác động sâu lớp cân cơ SMAS vừa làm săn chắc lớp trung bì, tối ưu hiệu quả nâng cơ mặt.
Sóng RF lưỡng cực(rf lưỡng cực, Bipolar RF)Sóng RF lưỡng cực (Bipolar RF) là công nghệ sử dụng hai cực điện nằm gần nhau trên đầu điều trị, khiến dòng năng lượng sóng RF chỉ chạy qua vùng mô nông giữa hai cực, chuyên dùng để trẻ hóa bề mặt da và làm săn chắc vùng da mỏng quanh mắt, miệng.
Sóng RF nâng cơ đa cực(Sóng rf nâng cơ, rf đa cực, Multipolar RF)Sóng RF nâng cơ đa cực (Multi-polar Radiofrequency) là công nghệ sử dụng dòng điện xoay chiều tác động sinh nhiệt sâu vào lớp mỡ và trung bì, kích thích co rút các sợi collagen lỏng lẻo giúp da săn chắc và đàn hồi tốt hơn.
Sóng RF nhiệt lượng sâu(Sóng RF nhiệt sâu, deep rf, Deep thermal RF)Sóng RF nhiệt lượng sâu (Deep thermal RF) là công nghệ chuyên dụng dùng nhiệt độ kiểm soát từ 40 đến 45 độ C để kích thích quá trình trao đổi chất dưới da, phá vỡ các tế bào mỡ thừa và làm săn chắc vùng da chảy xệ sau sinh.
Sóng RF phân đoạn(fractional radiofrequency, Fractional RF)Sóng RF phân đoạn (Fractional RF) là công nghệ chia nhỏ năng lượng sóng tần số vô tuyến thành hàng ngàn điểm nhiệt vi mô trên da, giúp đẩy nhanh quá trình tái tạo biểu bì và phục hồi vùng da tổn thương mà thời gian nghỉ dưỡng cực ngắn.
Stress oxy hóa(oxidative stress, stress oxy hóa)Stress oxy hóa là tình trạng mất cân bằng giữa các gốc tự do sinh ra từ tia UV và hệ thống chống oxy hóa nội bào, gây tổn hại màng tế bào, kích thích enzyme tyrosinase và đẩy mạnh sản xuất melanin.
Sunscreen(sunscreen, SUNSCREEN, kem-chong-nang)Sunscreen (kem chống nắng) là sản phẩm bảo vệ da chuyên dụng giúp ngăn chặn tác hại của tia UVA và UVB từ ánh nắng mặt trời, ngăn ngừa sạm nám, cháy nắng và lão hóa sớm.
Sụp đuôi cung mày(sụp đuôi mày, Lateral brow ptosis)Sụp đuôi cung mày (Lateral brow ptosis) là hiện tượng phần đuôi của cung chân mày bị chùng sệ xuống thấp hơn phần đầu, là dấu hiệu lão hóa rõ rệt khiến khóe mắt bị kéo sụp và xuất hiện nhiều nếp nhăn.
T
Tàn nhang(tàn nhang, Freckles)Tàn nhang (Freckles / Ephelides) là những đốm sắc tố nhỏ xuất hiện do sự gia tăng cục bộ số lượng hạt melanin tổng hợp từ các tế bào melanocyte dưới tác động kích thích của ánh sáng mặt trời.
Tàn nhang do nắng(tàn nhang do nắng, Solar freckles)Tàn nhang do nắng (Solar freckles / Sun spots) là những đốm sắc tố nhỏ hình thành trực tiếp sau các đợt da bị cháy nắng cấp tính, khác với tàn nhang thông thường do di truyền.
Tầng đáy(stratum basale, tầng đáy thượng bì)Tầng đáy (Stratum basale) là lớp sâu nhất của thượng bì, nơi diễn ra quá trình phân chia tế bào liên tục để thay thế lớp biểu bì mới và là nơi trú ngụ của các tế bào sinh sắc tố melanocyte.
Tầng gai(stratum spinosum, tầng gai)Tầng gai (Stratum spinosum) là tầng dày nhất của thượng bì chứa các tế bào có gai liên kết với nhau bằng cầu nối tế bào, giúp duy trì độ bền cơ học và chứa tế bào miễn dịch Langerhans.
Tầng hạt(stratum granulosum, tầng hạt)Tầng hạt (Stratum granulosum) nằm bên dưới tầng gai, là nơi các tế bào sừng tích lũy hạt keratohyalin chuẩn bị cho quá trình sừng hóa và tiết ra lipid gian bào tạo màng chống thấm nước.
Tăng sắc tố do nắng(đốm nâu do nắng, Solar lentigines)Tăng sắc tố do nắng (Solar lentigines / Sun-induced pigmentation) là tình trạng tia UV kích thích các tế bào melanocyte ở lớp đáy thượng bì sản sinh dồi dào melanin, hình thành các đốm nâu sẫm trên vùng da phơi nắng.