299 thuật ngữ · trang 5/8

N
Nám má(nám má, Melasma)Nám má (Melasma) là tình trạng tăng sắc tố da phổ biến, xuất hiện các mảng sẫm màu đối xứng hai bên má, trán hoặc sống mũi do tác động của tia UV, nội tiết tố và di truyền.
Nám mảng(nám mảng, Epidermal melasma)Nám mảng (Epidermal melasma) là thể nám da nông trong đó các sắc tố melanin tích tụ chủ yếu ở lớp thượng bì, mảng nám có màu nâu sáng, ranh giới khá rõ và thường đáp ứng điều trị tốt hơn.
Nám sâu(nám đinh, Dermal melasma)Nám sâu / Nám đinh (Dermal melasma) là thể nám da nặng trong đó các tế bào sản xuất sắc tố đẩy melanin xuống sâu tận lớp trung bì, tạo thành các đốm hoặc mảng màu xám sẫm, chân sâu và khó điều trị dứt điểm.
Nâng cơ Thermage(Bắn thermage, thermage, Thermage FLX)Nâng cơ Thermage là công nghệ thẩm mỹ không xâm lấn sử dụng sóng tần số vô tuyến dung tích đơn cực (RF) để làm nóng sâu lớp collagen dưới da, giúp làm phẳng nếp nhăn, săn chắc bề mặt da và tái cấu trúc toàn diện.
Nâng cung chân mày(treo chân mày, Brow lift)Nâng cung chân mày (Eyebrow lift / Browpexy) là tiểu phẫu thẩm mỹ nhằm cắt bỏ phần da chùng, mỡ thừa ở vùng trên hoặc dưới cung chân mày, giúp kéo chân mày về vị trí cao thanh tú và xóa mờ nếp nhăn đuôi mắt.
Nâng cung chân mày treo chỉ(Nâng cung chân mày bằng chỉ, treo chỉ chân mày, Thread brow lift)Nâng cung chân mày bằng chỉ (Thread brow lift) là thủ thuật trẻ hóa ít xâm lấn sử dụng các sợi chỉ y tế chuyên dụng luồn dưới da để kéo và neo giữ cung chân mày lên cao, cải thiện tình trạng sụp nhẹ.
Nhiễm trùng da thứ phát(nhiễm trùng da, Secondary skin infection)Nhiễm trùng da thứ phát (Secondary skin infection) là tình trạng vi khuẩn hoặc nấm dễ dàng tấn công vào lớp hàng rào bảo vệ da đã bị corticoid làm suy yếu, gây ra các ổ mủ viêm sâu, lở loét và đau nhức.
Niacinamide(niacinamide, NIACINAMIDE)Niacinamide (Vitamin B3) là thành phần đa năng giúp củng cố hàng rào bảo vệ da, điều tiết dầu thừa, thu nhỏ lỗ chân lông và làm mờ thâm nám an toàn cho cả làn da nhạy cảm.
Nổi mề đay cấp tính(nổi mề đay cấp tính, Acute urticaria)Nổi mề đay cấp tính (Acute urticaria) là phản ứng dị ứng đột ngột trên da do thức ăn, thuốc hoặc thời tiết, gây ra các sẩn phù màu hồng đỏ, nổi gồ lên mặt da và ngứa ngáy dữ dội lan rộng.
Nốt ruồi(nốt ruồi, Melanocytic nevus, Mole)Nốt ruồi (Melanocytic nevus / Mole) là khối u lành tính của các tế bào sắc tố melanocyte trên da, tạo thành các đốm tròn hoặc bầu dục có màu nâu, đen hoặc đồng nhất, xuất hiện từ bẩm sinh hoặc theo thời gian.
P
PDRN(pdrn)PDRN (Polydeoxyribonucleotide) chiết xuất từ DNA cá hồi, nổi bật với khả năng kích thích tăng sinh tế bào, phục hồi tổn thương biểu bì và mang lại hiệu ứng da căng bóng.
Peptide(peptide, PEPTIDE)Peptide là chuỗi các axit amin liên kết với nhau tạo thành protein, đóng vai trò là tín hiệu kích thích da sản sinh collagen, cải thiện độ săn chắc và đàn hồi.
Phát ban dị ứng(phát ban dị ứng, Allergic exanthem)Phát ban dị ứng (Allergic exanthem) là tình trạng da xuất hiện các vết đỏ, mảng sẩn lan rộng trên cơ thể do hệ miễn dịch phản ứng với các tác nhân lạ như thực phẩm, thuốc hoặc phấn hoa.
Phát ban do nhiệt(rôm sảy, Heat rash)Phát ban do nhiệt (Heat rash / Miliaria) là hiện tượng bít tắc ống tuyến mồ hôi khi thời tiết oi bức, gây ra các nốt mẩn đỏ nhỏ li ti, châm chích và ngứa rát trên bề mặt da.
Phát ban do thuốc(phát ban do thuốc, Drug eruption)Phát ban do thuốc (Drug eruption) là phản ứng dị ứng toàn thân với các loại tân dược, biểu hiện bằng các nốt mẩn đỏ lan rộng khắp người, kèm theo ngứa ngáy hoặc sốt nhẹ.
Phù mạch(phù mạch dị ứng, Angioedema)Phù mạch (Angioedema) là tình trạng sưng nề đột ngột ở lớp mô sâu dưới da hoặc niêm mạc (thường ở mí mắt, môi, lưỡi), thường đi kèm với các cơn nổi mề đay mẩn ngứa dị ứng.
Phù nề da mặt do corticoid(phù mặt corticoid, Facial edema)Phù nề da mặt do corticoid là tình trạng tích nước và giữ muối ở các mô dưới da mặt, khiến khuôn mặt trông sưng phồng, mọng nước, da bóng nhẫy và mất đi các đường nét săn chắc tự nhiên.
Phun thêu chân mày(điêu khắc chân mày, Microblading)Phun thêu chân mày (Microblading / Eyebrow tattooing) là phương pháp thẩm mỹ bán vĩnh viễn dùng đầu kim siêu nhỏ đưa mực vào lớp thượng bì để tạo các sợi lông mày mảnh tự nhiên, khắc phục tình trạng thưa thớt.
Q
Quang nhiệt dung nạp có chọn lọc(selective photothermolysis, quang nhiệt)Quang nhiệt dung nạp có chọn lọc (Selective photothermolysis) là nguyên lý vật lý trong triệt lông bằng laser, sử dụng bước sóng ánh sáng cụ thể để hấp thụ vào sắc tố melanin của sợi lông mà không tổn thương mô xung quanh.
R
Rạn da(rạn da, Striae, Stretch marks)Rạn da (Striae / Stretch marks) là tổn thương teo da dạng dải do các sợi collagen và elastin ở lớp hạ bì bị đứt gãy đột ngột khi da bị kéo căng quá mức, thường xuất hiện ở bụng, đùi, hông hoặc ngực. Tìm hiểu thêm →
Rạn da đỏ(rạn da đỏ, Striae rubrae)Rạn da đỏ (Striae rubrae) là giai đoạn đầu của vết rạn, xuất hiện các đường có màu hồng, đỏ, tím hoặc đỏ nâu do mạch máu vẫn còn lưu thông bên dưới vùng da bị đứt gãy liên kết.
Rạn da thai kỳ(rạn da thai kỳ, Striae gravidarum)Rạn da thai kỳ (Striae gravidarum) là tình trạng rạn da phổ biến ở phụ nữ mang thai do sự thay đổi nội tiết tố kết hợp với việc vùng bụng và ngực tăng kích thước nhanh chóng trong những tháng cuối.
Rạn da trắng(rạn da trắng, Striae albae)Rạn da trắng (Striae albae) là giai đoạn mãn tính của vết rạn khi các mạch máu đã teo lại, vết rạn chuyển sang màu trắng ngà hoặc bạc, hơi lõm xuống và khó điều trị triệt để hơn giai đoạn đầu.
Retinoids(retinoids)Retinoids là thuật ngữ chung dùng để chỉ tất cả các dẫn xuất của vitamin A. Thuộc tính quan trọng của Retinoids là khi thẩm thấu vào da, chúng phải trải qua các bước chuyển hóa thành axit retinoic - dạng hoạt động chính mà tế bào da có thể hấp thụ. Tìm hiểu thêm →
Retinol(retinol)Retinol thuộc họ Retinoids. Là một trong những thành phần chống lão hóa, đứng ở mức trung bình về độ mạnh trong gia đình Retinoids, Retinol thường được lựa chọn nhiều trong các sản phẩm mỹ phẩm không kê đơn nhờ cân bằng tốt giữa hiệu suất cải thiện da và độ kích ứng có thể kiểm soát. Tìm hiểu thêm →
RF vi điểm có kim(microneedling rf, Needling RF)RF vi điểm có kim (Microneedling RF) là sự kết hợp giữa các đầu kim siêu nhỏ đâm xuyên qua da và phát ra năng lượng sóng RF trực tiếp tại tầng trung bì, tạo tổn thương nhiệt kiểm soát để điều trị sẹo rỗ, lỗ chân lông to và nâng cơ.
RF vi điểm không kim(fractional rf, Non-ablative RF)RF vi điểm không kim (Fractional Non-ablative RF) là phương pháp phát ra các chùm tia sóng RF vi điểm lên bề mặt da mà không cần xâm lấn hay đâm kim, giúp tái tạo cấu trúc da, làm mịn nếp nhăn và giảm tiết nhờn.
Rối loạn sắc tố da(rối loạn sắc tố, Pigmentation disorder)Rối loạn sắc tố da (Pigmentation disorder) là thuật ngữ y khoa chung chỉ mọi tình trạng bất thường về màu sắc da do sự thay đổi số lượng, hoạt động hoặc sự phân bố của các tế bào melanocyte và melanin.
Rối loạn sắc tố sau nhiễm corticoid(rối loạn sắc tố kem trộn, Post-steroid pigmentation)Rối loạn sắc tố sau nhiễm corticoid là hiện tượng các vùng da bị loang lổ, chỗ trắng bệch (mất sắc tố) chỗ sạm đen (tăng sắc tố) do tế bào melanocyte bị tổn thương chức năng sau thời gian dài bị ức chế bởi corticoid mạnh.
Routine(routine, ROUTINE, skincareroutine)Routine (chu trình chăm sóc da) là tập hợp các bước dưỡng da được sắp xếp theo một thứ tự khoa học từ lỏng đến đặc, từ làm sạch đến bảo vệ, thực hiện đều đặn mỗi ngày (sáng và tối).
Rụng tóc(rụng tóc, Hair loss, Alopecia)Rụng tóc (Hair loss / Alopecia) là tình trạng các sợi tóc rụng nhiều vượt mức bình thường (trên 100 sợi mỗi ngày) do quá trình phát triển của tóc bị gián đoạn hoặc nang tóc bị tổn thương.
Rụng tóc Anagen(Rụng tóc anagen, rụng tóc hóa trị, Anagen effluvium)Rụng tóc Anagen (Anagen effluvium) là tình trạng rụng tóc cấp tính xảy ra ngay trong giai đoạn tăng trưởng, thường là hậu quả trực tiếp của các liệu pháp hóa trị ung thư hoặc ngộ độc chất độc hại.
Rụng tóc androgen(hói di truyền, Androgenetic alopecia)Rụng tóc androgen (Androgenetic alopecia) là nguyên nhân gây hói phổ biến nhất do di truyền và sự nhạy cảm của nang tóc với hormone DHT (Dihydrotestosterone), chi phối các kiểu hói chữ M, chữ U và đỉnh đầu.
Rụng tóc do kéo căng(rụng tóc kéo tóc, Traction alopecia)Rụng tóc do kéo căng (Traction alopecia) là tình trạng tổn thương nang tóc do thói quen buộc tóc đuôi ngựa quá chặt, tết tóc sát da đầu hoặc dùng kẹp kéo căng liên tục trong thời gian dài.
Rụng tóc đồng xu(đốm hói tròn, Patchy hair loss)Rụng tóc đồng xu là tên gọi dân gian của chứng rụng tóc từng vùng (Alopecia areata), đặc trưng bởi các nốt tròn nhẵn đột ngột xuất hiện trên da đầu khiến tóc rụng sạch từng mảng nhỏ.
Rụng tóc nội tiết(rụng tóc nội tiết, Androgenetic alopecia)Rụng tóc nội tiết (Androgenetic alopecia) là dạng rụng tóc phổ biến do hormone dihydrotestosterone (DHT) làm teo nhỏ nang tóc, gây rụng tóc theo đường chân tóc chữ M ở nam giới hoặc thưa dần ở đỉnh đầu ở nữ giới. Tìm hiểu thêm →
Rụng tóc Telogen(Rụng tóc telogen, rụng tóc stress, Telogen effluvium)Rụng tóc Telogen (Telogen effluvium) là hiện tượng rụng tóc hàng loạt do các yếu tố căng thẳng tâm lý, sốt cao, sau sinh nở hoặc thiếu hụt dinh dưỡng đẩy các nang tóc bước sớm vào giai đoạn nghỉ ngơi.
Rụng tóc từng mảng(rụng tóc từng mảng, Alopecia areata)Rụng tóc từng mảng (Alopecia areata) là bệnh lý tự miễn trong đó hệ miễn dịch tấn công nhầm các nang tóc, khiến tóc rụng thành từng đốm tròn nhẵn rõ rệt trên da đầu hoặc cơ thể. Tìm hiểu thêm →
Rụng tóc từng vùng(rụng tóc đồng tiền, Alopecia areata)Rụng tóc từng vùng (Alopecia areata) là bệnh lý tự miễn khiến hệ miễn dịch tấn công các nang tóc, tạo ra các mảng trọc tròn nhẵn có ranh giới rõ rệt trên da đầu hoặc vùng râu.
S
Sạm da do nội tiết(sạm da nội tiết, Hormonal hyperpigmentation)Sạm da do nội tiết (Hormonal hyperpigmentation) là hiện trạng nồng độ hormone estrogen và progesterone biến động (như trong thai kỳ hoặc dùng thuốc tránh thai) kích thích trực tiếp lên tế bào melanocyte đẩy mạnh tổng hợp melanin.